kinh nghiệm

  1. expérience; acquis
    • chủ nghĩa kinh nghiệm
      empirisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kinh nghiệm"

Proverbs and Idioms

kinh nghiệm
Người thợ mộc già có nhiều kinh nghiệm trong việc đóng bàn ghế.